special session
Định nghĩa
Danh từ:
- Phiên họp đặc biệt: "special session" chỉ một phiên họp được tổ chức ngoài các phiên họp thường kỳ, thường để giải quyết các vấn đề khẩn cấp, quan trọng hoặc đột xuất. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lập pháp, hoặc các tổ chức chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã triệu tập một phiên họp đặc biệt để thảo luận về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- (Liên Hợp Quốc đã tổ chức một phiên họp đặc biệt về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convene a special session": triệu tập một phiên họp đặc biệt.
- The president has the authority to convene a special session of Congress.(Tổng thống có thẩm quyền triệu tập một phiên họp đặc biệt của Quốc hội.)
- "emergency special session": phiên họp đặc biệt khẩn cấp.
- An emergency special session was called after the natural disaster.(Một phiên họp đặc biệt khẩn cấp đã được triệu tập sau thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Session (n): phiên họp, buổi làm việc.
- The regular session of parliament ended last week.(Phiên họp thường kỳ của quốc hội đã kết thúc vào tuần trước.)
- Special (adj): đặc biệt.
- They arranged a special meeting for the board members.(Họ đã sắp xếp một cuộc họp đặc biệt cho các thành viên hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Extraordinary meeting: cuộc họp bất thường.
- Ad hoc session: phiên họp đột xuất (thường mang tính tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call a special session (cụm động từ): triệu tập một phiên họp đặc biệt.
- The committee decided to call a special session to review the proposal.(Ủy ban đã quyết định triệu tập một phiên họp đặc biệt để xem xét đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
- In session: đang họp, đang trong phiên họp.
- The court is now in session.(Tòa án hiện đang trong phiên họp.)